Giá bán căn hộ Vinhomes Star City Thanh Hóa tháng 10/2026 đang có nhiều lựa chọn theo diện tích, loại hình căn hộ, hướng ban công và phương án tài chính. Theo bảng giá cập nhật, các căn hộ có giá Full từ khoảng 1,83 tỷ đồng, với nhiều phương án thanh toán linh hoạt như thanh toán tiêu chuẩn, thanh toán 100% và sử dụng vốn vay ngân hàng 70%.
Với hệ thống căn hộ đa dạng từ Studio, 1PN+, 2PN, 2PN+ đến 3PN, Vinhomes Star City tiếp tục là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng mua ở thực, gia đình trẻ và nhà đầu tư đang tìm kiếm bất động sản tại trung tâm Thanh Hóa.
Lưu ý: Giá dưới đây được tổng hợp từ bảng giá khách hàng cung cấp, áp dụng theo các mã căn cụ thể trong tháng 10/2026. Đơn giá quy đổi theo bảng là triệu đồng/căn theo cách ghi số tiền tỷ đồng; các mức giá cần được xác nhận lại với đơn vị bán hàng trước khi giao dịch. Giá và chính sách có thể thay đổi theo thời điểm.

1. Tổng quan giá bán căn hộ Vinhomes Star City tháng 10/2026
| Loại căn hộ | Giá Full tham khảo theo bảng |
|---|---|
| Studio | 1,83 – 1,93 tỷ đồng |
| 1PN+ | 1,88 – 2,683 tỷ đồng |
| 2PN | 2,953 – 3,394 tỷ đồng |
| 2PN+ | 3,570 – 3,958 tỷ đồng |
| 3PN | 3,950 – 4,501 tỷ đồng |
Giá bán thực tế phụ thuộc vào tòa căn hộ, mã căn, diện tích thông thủy, diện tích tim tường, hướng ban công và phương án thanh toán. Khách hàng nên đối chiếu đồng thời giá Full và giá theo chính sách để xác định số tiền cần chuẩn bị.
2. Bảng giá căn hộ tòa K5 – dòng Studio
Tòa K5 có các căn hộ Studio phù hợp với người độc thân, chuyên gia làm việc tại Thanh Hóa hoặc khách hàng muốn sở hữu căn hộ có tổng giá trị đầu tư ban đầu vừa phải.
| Mã căn | Hướng ban công | DT tim tường (m²) | DT thông thủy (m²) | Giá Full (tỷ) | TT tiêu chuẩn (tỷ) | TT 100% (tỷ) | Vay 70% (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K50609 | Đông Nam | 37,3 | 33,8 | 1,830 | 1,706 | 1,578 | 1,763 |
| K51609 | Đông Nam | 37,3 | 33,8 | 1,930 | 1,799 | 1,664 | 1,862 |
| K51709 | Đông Nam | 37,3 | 33,8 | 1,870 | 1,743 | 1,612 | 1,804 |
Đơn vị giá: tỷ đồng/căn.
Với diện tích thông thủy 33,8 m², dòng Studio có lợi thế về tổng giá trị sở hữu. Đây là loại hình phù hợp để ở một người, hai người hoặc khai thác cho thuê tùy theo nhu cầu thị trường và điều kiện vận hành thực tế.
3. Bảng giá căn hộ tòa A1 Kpark Avenue – Studio, 1PN+ và 2PN+
Tòa A1 có các lựa chọn từ căn hộ 1 phòng ngủ cộng đến căn hộ 2 phòng ngủ cộng, phù hợp với nhiều nhóm khách hàng khác nhau.
| Mã căn | Loại căn | Hướng ban công | DT tim tường (m²) | DT thông thủy (m²) | Giá Full (tỷ) | TT tiêu chuẩn (tỷ) | TT 100% (tỷ) | Vay 70% (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A10226 | 1PN+ | Đông Bắc | 50,9 | 47,6 | 2,380 | 2,178 | 2,014 | 2,261 |
| A10202 | 1PN+ | Đông Bắc | 49,5 | 45,7 | 2,401 | 2,198 | 2,033 | 2,281 |
| A11624 | 2PN+ | Tây Nam – Tây Bắc | 83,1 | 77,2 | 3,817 | 3,563 | 3,295 | 3,696 |
| A10422 | 2PN+ | Tây Bắc – Đông Nam | 74,2 | 68,6 | 3,570 | 3,328 | 3,078 | 3,452 |
| A11309 | 3PN | Đông Bắc – Đông Nam | 83,1 | 77,2 | 3,950 | 3,587 | 3,317 | 3,727 |
| A10325 | 3PN | Đông Bắc – Tây Bắc | 83,1 | 77,2 | 4,259 | 3,877 | 3,586 | 4,025 |
Đơn vị giá: tỷ đồng/căn.
Điểm đáng chú ý tại A1 là sự đa dạng về diện tích và hướng ban công. Các căn 1PN+ phù hợp với người độc thân, cặp vợ chồng trẻ hoặc gia đình nhỏ; trong khi căn 2PN+ và 3PN hướng tới gia đình cần không gian sinh hoạt rộng hơn.
4. Bảng giá căn hộ tòa A2 – đa dạng loại hình từ Studio đến 3PN
Tòa A2 sở hữu danh mục căn hộ phong phú, từ Studio đến 3PN, giúp khách hàng có nhiều lựa chọn theo ngân sách và nhu cầu sử dụng.
| Mã căn | Loại căn | Hướng ban công | DT tim tường (m²) | DT thông thủy (m²) | Giá Full (tỷ) | TT tiêu chuẩn (tỷ) | TT 100% (tỷ) | Vay 70% (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A20911 | Studio | Đông Nam | 35,6 | 32,9 | 1,880 | 1,700 | 1,573 | 1,766 |
| A20610 | 1PN+ | Đông Nam | 50,2 | 46,1 | 2,660 | 2,441 | 2,258 | 2,533 |
| A21310 | 1PN+ | Đông Nam | 50,2 | 46,1 | 2,590 | 2,375 | 2,197 | 2,465 |
| A21314 | 1PN+ | Đông Nam | 50,4 | 45,8 | 2,410 | 2,206 | 2,040 | 2,290 |
| A21814 | 1PN+ | Đông Nam | 50,4 | 45,8 | 2,560 | 2,347 | 2,171 | 2,436 |
| A21008 | 1PN+ | Đông Nam | 49,6 | 45,9 | 2,683 | 2,463 | 2,278 | 2,556 |
| A20309 | 2PN | Đông Nam | 66,6 | 61,0 | 3,394 | 3,162 | 2,924 | 3,280 |
| A20317 | 2PN | Tây Bắc | 66,1 | 60,7 | 3,130 | 2,912 | 2,693 | 3,020 |
| A20706 | 2PN+ | Tây Bắc – Đông Bắc | 73,4 | 68,3 | 3,730 | 3,480 | 3,219 | 3,610 |
| A21712 | 2PN+ | Tây Bắc – Đông Nam | 73,4 | 68,3 | 3,958 | 3,696 | 3,419 | 3,834 |
| A21307 | 3PN | Đông Nam – Đông Bắc | 82,8 | 77,3 | 4,496 | 4,096 | 3,789 | 4,252 |
Đơn vị giá: tỷ đồng/căn.
Nên chọn căn hộ nào tại A2?
- Studio A20911: Tổng giá Full 1,88 tỷ đồng, phù hợp khách hàng có ngân sách thấp hơn và ưu tiên diện tích gọn.
- 1PN+ A21314: Giá Full 2,410 tỷ đồng, diện tích tim tường 50,4 m², phù hợp gia đình nhỏ.
- 2PN A20317: Giá Full 3,130 tỷ đồng, diện tích thông thủy 60,7 m², là phương án đáng cân nhắc cho nhu cầu ở thực.
- 2PN+ A20706: Giá Full 3,730 tỷ đồng, diện tích thông thủy 68,3 m², phù hợp gia đình cần thêm không gian sử dụng.
- 3PN A21307: Giá Full 4,496 tỷ đồng, diện tích thông thủy 77,3 m², phù hợp gia đình nhiều thành viên.
Việc lựa chọn căn hộ không nên chỉ dựa trên tổng giá bán. Khách hàng cần cân nhắc hướng ban công, tầng, khả năng đón sáng, tầm nhìn, nhu cầu sử dụng và tổng chi phí sở hữu.
5. Bảng giá căn hộ tòa A3 – các lựa chọn 1PN+, 2PN và 3PN
Tòa A3 có các căn hộ 1PN+, 2PN và nhiều phương án 3PN với diện tích thông thủy từ 45,9 m² đến 77,3 m² theo các mã căn trong bảng giá.
| Mã căn | Loại căn | Hướng ban công | DT tim tường (m²) | DT thông thủy (m²) | Giá Full (tỷ) | TT tiêu chuẩn (tỷ) | TT 100% (tỷ) | Vay 70% (tỷ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A30204 | 1PN+ | Tây Bắc | 49,6 | 45,9 | 2,220 | 2,028 | 1,876 | 2,105 |
| A30408 | 1PN+ | Đông Nam | 49,6 | 45,9 | 2,300 | 2,103 | 1,945 | 2,183 |
| A30203 | 2PN | Tây Bắc | 66,6 | 61,0 | 2,953 | 2,744 | 2,538 | 2,847 |
| A31111 | 3PN | Đông Nam – Tây Nam | 82,8 | 77,3 | 4,501 | 4,100 | 3,793 | 4,257 |
| A31311 | 3PN | Đông Nam – Tây Nam | 82,8 | 77,3 | 4,400 | 4,007 | 3,706 | 4,160 |
| A31315 | 3PN | Tây Bắc – Tây Nam | 82,8 | 77,3 | 4,250 | 3,868 | 3,578 | 4,016 |
| A31705 | 3PN | Tây Bắc – Đông Bắc | 82,8 | 77,3 | 4,050 | 3,684 | 3,407 | 3,825 |
Đơn vị giá: tỷ đồng/căn.
Ở phân khúc 1PN+, khách hàng có thể cân nhắc căn A30204 với giá Full 2,220 tỷ đồng hoặc A30408 với giá Full 2,300 tỷ đồng. Với căn 2PN, mã A30203 có giá Full 2,953 tỷ đồng. Phân khúc 3PN có nhiều mức giá khác nhau, từ 4,050 tỷ đồng đến 4,501 tỷ đồng, tùy theo mã căn và hướng ban công.
6. So sánh 4 chính sách bán hàng căn hộ Vinhomes Star City
Bảng giá tháng 10/2026 thể hiện bốn cột giá để khách hàng tham khảo và lựa chọn phương án tài chính.
Chính sách 1: Giá Full
Giá Full là mức giá niêm yết thể hiện trong bảng, được dùng làm cơ sở đối chiếu giữa các căn hộ.
Ví dụ:
- Studio K50609: 1,830 tỷ đồng.
- 1PN+ A10226: 2,380 tỷ đồng.
- 2PN A20317: 3,130 tỷ đồng.
- 3PN A31705: 4,050 tỷ đồng.
Khách hàng nên xác nhận giá Full đã bao gồm những khoản thuế, phí và chi phí nào trước khi ký hợp đồng.
Chính sách 2: Thanh toán tiêu chuẩn
Phương án này có mức giá thấp hơn giá Full theo bảng, phù hợp khách hàng muốn phân bổ dòng tiền theo tiến độ thay vì thanh toán toàn bộ ngay từ đầu.
Một số mức giá tiêu chuẩn:
- Studio K50609: 1,706 tỷ đồng.
- 1PN+ A30204: 2,028 tỷ đồng.
- 2PN A30203: 2,744 tỷ đồng.
- 3PN A31705: 3,684 tỷ đồng.
Tiến độ đóng tiền, thời hạn thanh toán và các điều kiện đi kèm cần được xác nhận bằng văn bản trong chính sách bán hàng áp dụng cho từng căn.
Chính sách 3: Thanh toán sớm 100%
Theo bảng giá, phương án thanh toán 100% có mức giá thấp nhất trong bốn cột đối với các mã căn được liệt kê. Đây là phương án khách hàng có sẵn nguồn tiền và muốn tối ưu giá mua có thể cân nhắc.
Ví dụ:
- Studio K50609: 1,578 tỷ đồng.
- 1PN+ A30204: 1,876 tỷ đồng.
- 2PN A30203: 2,538 tỷ đồng.
- 3PN A31705: 3,407 tỷ đồng.
So với giá Full, chênh lệch ở các ví dụ trên lần lượt là 252 triệu, 344 triệu, 415 triệu và 643 triệu đồng.
Đây là mức chênh lệch giữa hai cột giá trong bảng, không mặc nhiên là khoản chiết khấu được áp dụng cho mọi khách hàng. Cần kiểm tra điều kiện thanh toán, thời hạn nộp tiền và các khoản chi phí chưa bao gồm.
Chính sách 4: Giá vay ngân hàng 70%
Cột giá vay 70% thể hiện mức giá tương ứng với phương án tài chính sử dụng vốn vay ngân hàng. Tuy nhiên, không nên hiểu mức giá trong cột này là số tiền khách hàng chỉ cần thanh toán khi mua nhà.
Ví dụ:
- Studio K50609: 1,763 tỷ đồng.
- 1PN+ A30204: 2,105 tỷ đồng.
- 2PN A30203: 2,847 tỷ đồng.
- 3PN A31705: 3,825 tỷ đồng.
Khách hàng cần xác nhận tỷ lệ vay thực tế trên giá trị nào, số vốn tự có, lãi suất, thời gian hỗ trợ lãi suất nếu có, thời hạn vay và lịch trả nợ. Khoản vay 70% còn phụ thuộc kết quả thẩm định hồ sơ và điều kiện phê duyệt của ngân hàng.
7. Nên mua căn hộ Vinhomes Star City theo ngân sách nào?
Ngân sách khoảng 1,5–2 tỷ đồng
Khách hàng có thể tham khảo các căn Studio tại K5 và A2. Đây là nhóm căn hộ có tổng giá trị thấp nhất trong danh sách, phù hợp người độc thân, cặp đôi hoặc khách hàng ưu tiên căn hộ nhỏ gọn.
Ngân sách khoảng 2–2,7 tỷ đồng
Nhóm 1PN+ tại A1, A2 và A3 cung cấp nhiều lựa chọn theo hướng ban công và diện tích. Loại hình này phù hợp gia đình trẻ hoặc người mua muốn có thêm không gian sinh hoạt so với Studio.
Ngân sách khoảng 2,9–3,5 tỷ đồng
Khách hàng có thể xem xét các căn 2PN, đặc biệt những căn có diện tích thông thủy khoảng 60–61 m². Đây là nhóm sản phẩm phù hợp nhu cầu ở thực của gia đình nhỏ, với không gian riêng tư cho các thành viên.
Ngân sách khoảng 3,5–4,5 tỷ đồng
Nhóm 2PN+, 3PN hướng tới gia đình cần diện tích lớn hơn hoặc khách hàng muốn tìm căn hộ nhiều phòng ngủ. Khi lựa chọn, nên so sánh sự khác biệt về diện tích, hướng ban công, tầng và giá giữa các mã căn thay vì chỉ nhìn vào số phòng ngủ.
8. Tiềm năng an cư và đầu tư tại Vinhomes Star City Thanh Hóa
Vinhomes Star City là khu đô thị được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm kiếm nơi an cư tại Thanh Hóa. Với người mua ở thực, căn hộ có thể đáp ứng nhu cầu sinh hoạt lâu dài nếu phù hợp về diện tích, vị trí, tiện ích và khả năng tài chính.
Với nhà đầu tư, hiệu quả khai thác cho thuê phụ thuộc vào vị trí căn hộ, nhu cầu thuê thực tế, chất lượng bàn giao, chi phí vận hành và mức giá thuê có thể đạt được. Không nên mặc định mọi căn hộ đều có tỷ suất lợi nhuận hoặc khả năng tăng giá giống nhau.
Trước khi quyết định, khách hàng nên:
- Kiểm tra giá bán và chính sách mới nhất theo đúng mã căn.
- Xác nhận pháp lý, loại hợp đồng và thời hạn sở hữu theo hồ sơ dự án.
- Tính toán tổng vốn tự có, chi phí vay và khả năng trả nợ.
- Khảo sát giá thuê thực tế nếu mua với mục đích đầu tư.
- So sánh giá trên diện tích thông thủy và các căn có hướng, tầng tương đương.
9. Cập nhật bảng giá căn hộ Vinhomes Star City tháng 10/2026
Bảng giá tháng 10/2026 cung cấp nhiều lựa chọn căn hộ tại các tòa K5, A1, A2 và A3, từ Studio khoảng 1,83 tỷ đồng đến căn hộ 3PN có giá Full khoảng 4,5 tỷ đồng theo các mã căn được liệt kê.
Mỗi phương án thanh toán có mức giá riêng. Thanh toán tiêu chuẩn phù hợp với khách hàng muốn phân bổ dòng tiền; thanh toán 100% có mức giá thấp hơn trong bảng; phương án vay 70% cần được đánh giá kỹ về vốn tự có, lãi suất và nghĩa vụ trả nợ.
Để chọn được căn hộ phù hợp, khách hàng nên xác định rõ ngân sách, số phòng ngủ, hướng ban công và phương án thanh toán trước khi chốt mã căn. Giá bán và chính sách cần được xác nhận trực tiếp tại thời điểm giao dịch để bảo đảm tính chính xác.
Thông tin giá bán trong bài được tổng hợp từ bảng dữ liệu do khách hàng cung cấp, không thay thế bảng giá chính thức hoặc văn bản chính sách bán hàng của chủ đầu tư. Các mức giá, điều kiện vay và ưu đãi có thể thay đổi theo thời điểm.



